Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022 [Giá Tốt]

Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022 [Giá Tốt]

Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022 [Giá Tốt]

Để cập nhật bảng giá dây cáp điện LS VINA mới nhất 2022 (giá tốt – CK cao), mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:


    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    LS-VINA Cable Catalogue PDF

    Loader Loading...
    EAD Logo Taking too long?

    Reload Reload document
    | Open Open in new tab

    Cáp Điện Lực Hạ Thế LS VINA 

    Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Đồng LS VINA 2022

    Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CV (0.6/1kV)

    Đơn vị tính: đồng/mét

    STT
    Loại cáp
    Thương hiệu
    Đơn giá
    1Dây CV 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.690
    2Dây CV 1.25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.860
    3Dây CV 1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.700
    4Dây CV 2mm2 (0.6/1kV)LS VINA 4.790
    5Dây CV 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 6.030
    6Dây CV 3.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 8.110
    7Dây CV 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 9.130
    8Dây CV 5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.380
    9Dây CV 5.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 12.560
    10Dây CV 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 13.420
    11Dây CV 8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 17.990
    12Dây CV 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 22.200
    13Dây CV 11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 23.800
    14Dây CV 14mm2 (0.6/1kV)LS VINA 31.200
    15Dây CV 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 33.800
    16Dây CV 22mm2 (0.6/1kV)LS VINA 48.300
    17Dây CV 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 53.000
    18Dây CV 30mm2 (0.6/1kV)LS VINA 62.600
    19Dây CV 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 73.300
    20Dây CV 38mm2 (0.6/1kV)LS VINA 80.700
    21Dây CV 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 100.300
    22Dây CV 60mm2 (0.6/1kV)LS VINA 129.300
    23Dây CV 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 143.100
    24Dây CV 75mm2 (0.6/1kV)LS VINA 161.500
    25Dây CV 80mm2 (0.6/1kV)LS VINA 168.900
    26Dây CV 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 197.900
    27Dây CV 100mm2 (0.6/1kV)LS VINA 215.200
    28Dây CV 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 257.800
    29Dây CV 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 308.100
    30Dây CV 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 384.700
    31Dây CV 200mm2 (0.6/1kV)LS VINA 422.000
    32Dây CV 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 504.100
    33Dây CV 250mm2 (0.6/1kV)LS VINA 543.700
    34Dây CV 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 632.300
    35Dây CV 325mm2 (0.6/1kV)LS VINA 692.500
    36Dây CV 350mm2 (0.6/1kV)LS VINA 746.500
    37Dây CV 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 806.500
    38Dây CV 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.046.700
    39Dây CV 800mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.706.400
    40Dây CV 1000mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.127.500

    *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
    *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

      Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STT
      Loại cáp
      Thương hiệu
      Đơn giá
      1x2x3x4x
      1Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.470
      2Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 4.14017.100
      3Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV)LS VINA 5.34011.870
      4Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 7.71017.420 
      5Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.21025.200
      6Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 61.800
      7Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 15.72034.800
      8Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 84.300
      9Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 24.60056.200
      10Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 109.900
      11Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 36.50087.100120.600154.800
      12Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 56.500126.300179.900234.200
      13Dây CVV35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 77.000168.300241.700316.600
      14Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 104.700224.200324.900428.100
      15Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 148.200313.300457.600605.200
      16Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 204.500428.500631.500835.000
      17Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 265.500558.000817.5001.083.100
      18Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 316.400661.300971.2001.294.200
      19Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 394.700823.2001.212.0001.609.700
      20Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 516.4001.073.9001.585.2002.108.200
      21Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 647.8001.346.3001.984.4002.641.900
      22Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 825.1001.715.3002.529.6003.367.700
      23Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.055.100
      24Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.357.300

      *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
      *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

        Bảng giá 2022: Cáp 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CVV (0.6/1kV)

        Đơn vị tính: đồng/mét

        STT
        Loại cáp
        Thương hiệu
        Đơn giá
        1Dây CVV 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 140.900
        2Dây CVV 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 145.500
        3Dây CVV 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 214.300
        4Dây CVV 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 276.100
        5Dây CVV 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 296.000
        6Dây CVV 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 381.000
        7Dây CVV 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 401.500
        8Dây CVV 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 534.100
        9Dây CVV 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 560.700
        10Dây CVV 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 734.900
        11Dây CVV 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 778.800
        12Dây CVV 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 969.300
        13Dây CVV 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.027.800
        14Dây CVV 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.154.900
        15Dây CVV 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.212.500
        16Dây CVV 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.419.100
        17Dây CVV 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.516.700
        18Dây CVV 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.905.500
        19Dây CVV 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.965.600
        20Dây CVV 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.047.200
        21Dây CVV 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.379.600
        22Dây CVV 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.386.500
        23Dây CVV 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.933.300
        24Dây CVV 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.151.200

        *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
        *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

          Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (350/500V)

          Đơn vị tính: đồng/mét

          STT
          Loại cáp
          Thương hiệu
          Đơn giá
          1
          Dây CVV 3×1.5mm2 (300/500V)
          LS VINA 15.670
          2
          Dây CVV 3×2.5mm2 (300/500V)
          LS VINA 23.200
          3
          Dây CVV 3x4mm2 (300/500V)
          LS VINA 34.000
          4
          Dây CVV 3x6mm2 (300/500V)
          LS VINA 48.400
          5
          Dây CVV 3x10mm2 (300/500V)
          LS VINA 78.100
          6
          Dây CVV 4×1.5mm2 (300/500V)
          LS VINA 19.900
          7
          Dây CVV 4×2.5mm2 (300/500V)
          LS VINA 29.500
          8
          Dây CVV 4x4mm2 (300/500V)
          LS VINA 44.400
          9
          Dây CVV 4x6mm2 (300/500V)
          LS VINA 63.600
          10
          Dây CVV 4x10mm2 (300/500V)
          LS VINA 101.700

          *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
          *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

            Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

            Đơn vị tính: đồng/mét

            STT
            Loại cáp
            Thương hiệu
            Đơn giá
            1x2x3x4x
            1Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.470
            2Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 4.14017.100
            3Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV)LS VINA 5.34011.870
            4Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 7.71017.420 
            5Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.21025.200
            6Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 61.800
            7Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 15.72034.800
            8Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 84.300
            9Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 24.60056.200
            10Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 109.900
            11Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 36.50087.100120.600154.800
            12Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 56.500126.300179.900234.200
            13Dây CVV35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 77.000168.300241.700316.600
            14Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 104.700224.200324.900428.100
            15Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 148.200313.300457.600605.200
            16Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 204.500428.500631.500835.000
            17Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 265.500558.000817.5001.083.100
            18Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 316.400661.300971.2001.294.200
            19Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 394.700823.2001.212.0001.609.700
            20Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 516.4001.073.9001.585.2002.108.200
            21Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 647.8001.346.3001.984.4002.641.900
            22Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 825.1001.715.3002.529.6003.367.700
            23Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.055.100
            24Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.357.300

            *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
            *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

              Bảng giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CXV (0.6/1kV)

              Đơn vị tính: đồng/mét

              STT
              Loại cáp
              Thương hiệu
              Đơn giá
              1x2x3x4x
              1Dây CXV 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.96013.96017.250
              2Dây CXV 1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 5.13013.79017.67022.100
              3Dây CXV 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 7.68024.70025.00031.500
              4Dây CXV 3mm2 (0.6/1kV)LS VINA 38.100
              5Dây CXV 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 10.93027.00036.10046.300
              6Dây CXV 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 15.41036.70050.30065.100
              7Dây CXV 8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 64.30083.400
              8Dây CXV 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 24.40056.30078.500102.300
              9Dây CXV 11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 109.200
              10Dây CXV 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 36.600118.600154.100
              11Dây CXV 22mm2 (0.6/1kV)LS VINA 213.400
              12Dây CXV 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 56.700180.300241.100
              13Dây CXV 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 77.700169.400243.700326.500
              14Dây CXV 38mm2 (0.6/1kV)LS VINA 347.900
              15Dây CXV 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 105.500225.600327.200431.400
              16Dây CXV 60mm2 (0.6/1kV)LS VINA 285.000415.700
              17Dây CXV 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 149.600315.300461.100626.300
              18Dây CXV 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 205.600430.200634.000839.600
              19Dây CXV 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 268.100818.5001.091.700
              20Dây CXV 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 319.900980.9001.305.700
              21Dây CXV 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 398.4001.223.4001.626.600
              22Dây CXV 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 521.1001.599.0002.128.900
              23Dây CXV 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 652.9001.355.8002.000.2002.664.400
              24Dây CXV 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 832.1001.726.8002.549.9003.396.200
              25Dây CXV 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.177.000

              *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
              *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                Báo giá 2022: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CXV (0.6/1kV)

                Đơn vị tính: đồng/mét

                STT
                Loại cáp
                Thương hiệu
                Đơn giá
                1Dây CXV3x4+1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 43.000
                2Dây CXV3x6+1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 60.700
                3Dây CXV3x10+1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 93.200
                4Dây CXV3x100+1x60mm2 (0.6/1kV)LS VINA 824.200
                5Dây CXV3x120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 976.400
                6Dây CXV3x120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.037.900
                7Dây CXV3x150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.167.200
                8Dây CXV3x150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.225.300
                9Dây CXV3x16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 144.400
                10Dây CXV3x185+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.530.700
                11Dây CXV3x185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.433.700
                12Dây CXV3x240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.923.100
                13Dây CXV3x240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.985.000
                14Dây CXV3x240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.068.500
                15Dây CXV3x25+1x11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 208.900
                16Dây CXV3x25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 215.000
                17Dây CXV3x300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.400.500
                18Dây CXV3x300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.409.500
                19Dây CXV3x35+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 277.700
                20Dây CXV3x35+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 298.400
                21Dây CXV3x400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.958.900
                22Dây CXV3x400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.178.000
                23Dây CXV3x50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 383.700
                24Dây CXV3x50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 404.400
                25Dây CXV3x70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 538.600
                26Dây CXV3x70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 565.800
                27Dây CXV3x95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 739.100
                28Dây CXV3x95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 783.700

                *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                  Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                  Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Nhôm LS VINA 2022

                  Đơn vị tính: đồng/mét

                  STT
                  Loại cáp
                  Thương hiệu
                  Đơn giá
                  1x2x3x4x
                  1Dây AXV 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 6.32029.200
                  2Dây AXV 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 8.07027.10032.70039.700
                  3Dây AXV 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 11.10034.70043.00052.300
                  4Dây AXV 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 13.95041.70051.00063.300
                  5Dây AXV 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 18.92051.70066.60083.800
                  6Dây AXV 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 25.30065.80086.600111.200
                  7Dây AXV 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 32.60082.900112.900144.900
                  8Dây AXV 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 41.400111.400147.100184.100
                  9Dây AXV 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 48.700126.500170.700223.100
                  10Dây AXV 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 60.700152.000207.400269.500
                  11Dây AXV 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 75.700188.600260.500340.000
                  12Dây AXV 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 94.000235.400318.400419.900
                  13Dây AXV 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 118.200295.800402.500522.300
                  14Dây AXV 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 148.400
                  15Dây AXV 630mm2 (0.6/1kV)LS VINA 189.600

                  *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                  *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                    Bảng Giá Cáp Treo Hạ Thế LS VINA 2022

                    Báo giá 2022: Cáp treo hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

                    Đơn vị tính: đồng/mét

                    STT
                    Loại cáp
                    Thương hiệu
                    Đơn giá
                    1x2x3x4x
                    1Cu/XLPE/PVC – 10mm2LS VINA 29,05062,50092,000120,900
                    2Cu/XLPE/PVC – 16mm2LS VINA 44,90094,800138,800183,100
                    3Cu/XLPE/PVC – 25mm2LS VINA 68,720145,100214,800283,200
                    4Cu/XLPE/PVC – 35mm2LS VINA 95,900201,200296,800393,100
                    5Cu/XLPE/PVC – 50mm2LS VINA 130,950275,900407,500540,800
                    6Cu/XLPE/PVC – 70mm2LS VINA 185,700388,500575,200764,200
                    7Cu/XLPE/PVC – 95mm2LS VINA 257,820538,500798,0001,052,000
                    8Cu/XLPE/PVC – 120mm2LS VINA 323,500668,000990,2001,326,500
                    9Cu/XLPE/PVC – 150mm2LS VINA 403,400830,5001,233,5001,638,000
                    10Cu/XLPE/PVC – 185mm2LS VINA 505,1001,061,1001,543,0002,053,200
                    11Cu/XLPE/PVC – 240mm2LS VINA 660,0001,386,3002,012,2002,679,300
                    12Cu/XLPE/PVC – 300mm2LS VINA 826,2001,735,5002,517,3003,350,000
                    13Cu/XLPE/PVC – 400mm2LS VINA 1,070,3002,248,4003,260,800 4,345,800

                    *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                    *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                      Cập nhật giá 2022: Cáp treo hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

                      Đơn vị tính: đồng/mét

                      STTLoại cápThương hiệuĐơn giá
                      1Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2LS VINA 108,800
                      2Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2LS VINA 168,900
                      3Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2LS VINA 258,300
                      4Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2LS VINA 341,000
                      5Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2LS VINA 366,100
                      6Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2LS VINA 476,300
                      7Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2LS VINA 504,100
                      8Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2LS VINA 670,500
                      9Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2LS VINA 707,100
                      10Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2LS VINA 920,600
                      11Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2LS VINA 975,400
                      12Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2LS VINA  1,175,100
                      13Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2LS VINA  1,249,100
                      14Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2LS VINA 1,416,700
                      15Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2LS VINA 1,490,000
                      16Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2LS VINA 1,557,900
                      17Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2LS VINA 1,798,800
                      18Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2LS VINA 1,866,000
                      19Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2LS VINA 1,947,200
                      20Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2LS VINA 2,333,600
                      21Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2LS VINA 2,414,300
                      22Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2LS VINA 2,517,400
                      23Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2LS VINA 2,914,000
                      24Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2LS VINA 3,020,300
                      25Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2LS VINA 3,176,500

                      *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                      *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                        Bảng Giá Cáp Ngầm Hạ Thế LS VINA 2022

                        Báo giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

                        Đơn vị tính: đồng/mét

                        STTLoại cápThương hiệuĐơn giá
                        1Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2LS VINA 123,000
                        2Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2LS VINA 185,600
                        3Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2LS VINA 278,000
                        4Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2LS VINA 363,300
                        5Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2LS VINA 390,000
                        6Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2LS VINA 503,500
                        7Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2LS VINA 534,200
                        8Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2LS VINA 729,000
                        9Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2LS VINA 768,200
                        10Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2LS VINA 988,200
                        11Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2LS VINA 1,046,000
                        12Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2LS VINA 1,254,800
                        13Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2LS VINA 1,331,300
                        14Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2LS VINA 1,505,000
                        15Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2LS VINA 1,580,900
                        16Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2LS VINA 1,650,800
                        17Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2LS VINA 1,903,000
                        18Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2LS VINA 1,973,000
                        19Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2LS VINA 2,056,600
                        20Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2LS VINA 2,450,500
                        21Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2LS VINA 2,537,500
                        22Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2LS VINA 2,644,200
                        23Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2LS VINA 3,050,100
                        24Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2LS VINA 3,159,400
                        25Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2LS VINA 3,319,400

                        *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                        *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                          Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

                          Đơn vị tính: đồng/mét

                          STTLoại cápThương hiệuĐơn giá
                          1Dây CVV/DATA 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 77.500
                          2Dây CVV/DATA 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 99.500
                          3Dây CVV/DATA 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 129.900
                          4Dây CVV/DATA 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 172.700
                          5Dây CVV/DATA 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 232.400
                          6Dây CVV/DATA 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 296.600
                          7Dây CVV/DATA 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 349.300
                          8Dây CVV/DATA 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 430.400
                          9Dây CVV/DATA 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 556.300
                          10Dây CVV/DATA 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 692.000
                          11Dây CVV/DATA 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 876.800

                          *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                          *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                            Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                            Đơn vị tính: đồng/mét

                            STTLoại cápThương hiệu
                            Đơn giá
                            2x3x4x
                            1Dây CVV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 43.500
                            2Dây CVV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 39.90062.200
                            3Dây CVV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 51.20065.60079.400
                            4Dây CVV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 69.90092.900118.200
                            5Dây CVV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 100.200134.800170.400
                            6Dây CVV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 142.800196.600251.200
                            7Dây CVV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 186.000259.000335.900
                            8Dây CVV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 242.700345.800454.600
                            9Dây CVV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 334.500482.700651.400
                            10Dây CVV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 455.600680.200889.500
                            11Dây CVV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 606.400873.4001.142.200
                            12Dây CVV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 715.7001.033.2001.365.300
                            13Dây CVV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 885.5001.281.8001.691.900
                            14Dây CVV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.143.5001.667.3002.203.900
                            15Dây CVV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.430.4002.075.2002.751.900
                            16Dây CVV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.810.4002.636.8003.495.000

                            *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                            *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                              Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                              Đơn vị tính: đồng/mét

                              STTLoại cápThương hiệu
                              Đơn giá
                              1Dây CVV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 58.000
                              2Dây CVV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 74.700
                              3Dây CVV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 108.800
                              4Dây CVV/DSTA 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV)LS VINA
                              5Dây CVV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 162.200
                              6Dây CVV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 232.200
                              7Dây CVV/DSTA 3×35+1×16 mm2 (0.6/1kV)LS VINA 296.200
                              8Dây CVV/DSTA 3×35+1×25 mm2 (0.6/1kV)LS VINA 316.900
                              9Dây CVV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 406.800
                              10Dây CVV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 429.200
                              11Dây CVV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 564.100
                              12Dây CVV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 592.200
                              13Dây CVV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 791.000
                              14Dây CVV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 837.100
                              15Dây CVV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.037.000
                              16Dây CVV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.099.000
                              17Dây CVV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.233.000
                              18Dây CVV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.292.700
                              19Dây CVV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.503.200
                              20Dây CVV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.606.900
                              21Dây CVV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.011.300
                              22Dây CVV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.074.500
                              23Dây CVV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.158.500
                              24Dây CVV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.503.400
                              25Dây CVV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.508.600
                              26Dây CVV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.074.400
                              27Dây CVV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.299.200

                              *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                              *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                                Đơn vị tính: đồng/mét

                                STTLoại cápThương hiệu
                                Đơn giá
                                2x3x4x
                                1Dây CXV/DSTA 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 26.900
                                2Dây CXV/DSTA 1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 25.40029.90032.100
                                3Dây CXV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 28.20035.40032.100
                                4Dây CXV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 38.70048.50060.100
                                5Dây CXV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 49.90064.30077.200
                                6Dây CXV/DSTA 8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 60.70076.80096.700
                                7Dây CXV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 68.70092.000116.500
                                8Dây CXV/DSTA 11mm2 (0.6/1kV)LS VINA 72.600132.900123.800
                                9Dây CXV/DSTA 14mm2 (0.6/1kV)LS VINA 89.100180.300169.400
                                10Dây CXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 97.100197.500230.100
                                11Dây CXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 142.200261.300252.400
                                12Dây CXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 187.300348.000338.700
                                13Dây CXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 244.200486.200455.900
                                14Dây CXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 337.600664.900639.000
                                15Dây CXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 457.200876.100894.000
                                16Dây CXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 610.3001.045.2001.158.500
                                17Dây CXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 722.1001.296.4001.379.200
                                18Dây CXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 892.7001.685.3001.708.600
                                19Dây CXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.154.3001.812.8002.227.200
                                20Dây CXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.442.3002.097.0002.778.400
                                21Dây CXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.826.1002.664.4003.531.400

                                *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                  Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                  Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

                                  Đơn vị tính: đồng/mét

                                  STTLoại cápThương hiệu
                                  Đơn giá
                                  1Dây CXV/DATA 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 19.740
                                  2Dây CXV/DATA 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 30.100
                                  3Dây CXV/DATA 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 40.900
                                  4Dây CXV/DATA 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 77.700
                                  5Dây CXV/DATA 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 100.300
                                  6Dây CXV/DATA 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 130.500
                                  7Dây CXV/DATA 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 174.500
                                  8Dây CXV/DATA 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 234.000
                                  9Dây CXV/DATA 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 298.200
                                  10Dây CXV/DATA 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 353.900
                                  11Dây CXV/DATA 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 435.700
                                  12Dây CXV/DATA 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 562.900
                                  13Dây CXV/DATA 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 700.400
                                  14Dây CXV/DATA 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 887.000

                                  *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                  *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                    Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                                    Đơn vị tính: đồng/mét

                                    STTLoại cápThương hiệu
                                    Đơn giá
                                    1Dây CXV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 56.600
                                    2Dây CXV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 72.600
                                    3Dây CXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 106.900
                                    4Dây CXV/DSTA 3×14+1x8mm2 (0.6/1kV)LS VINA 140.700
                                    5Dây CXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 159.800
                                    6Dây CXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 231.300
                                    7Dây CXV/DSTA 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 296.200
                                    8Dây CXV/DSTA 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 317.000
                                    9Dây CXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 406.000
                                    10Dây CXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 427.800
                                    11Dây CXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 565.400
                                    12Dây CXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 592.600
                                    13Dây CXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 788.600
                                    14Dây CXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 835.400
                                    15Dây CXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.036.500
                                    16Dây CXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.095.200
                                    17Dây CXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.235.900
                                    18Dây CXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.294.800
                                    19Dây CXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.507.400
                                    20Dây CXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.611.100
                                    21Dây CXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.017.800
                                    22Dây CXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.080.200
                                    23Dây CXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.164.600
                                    24Dây CXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.506.500
                                    25Dây CXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.514.200
                                    26Dây CXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.079.500
                                    27Dây CXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.307.700

                                    *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                    *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                      Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                                      Đơn vị tính: đồng/mét

                                      STT
                                      Loại cáp
                                      Thương hiệu
                                      Đơn giá
                                      1x2x3x4x
                                      1Dây AXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 39.40046.40048.700120,900
                                      2Dây AXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 50.00059.20068.000183,100
                                      3Dây AXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 58.60068.30081.300283,200
                                      4Dây AXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 69.20085.500106.100393,100
                                      5Dây AXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 86.800109.500540,800
                                      6Dây AXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 107.900140.800764,200
                                      7Dây AXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 160.000200.700232.3001,052,000
                                      8Dây AXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 178.900228.800292.0001,326,500
                                      9Dây AXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 211.600273.100343.5001,638,000
                                      10Dây AXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 256.100336.400429.1002,053,200
                                      11Dây AXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 314.400404.600520.8002,679,300
                                      12Dây AXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 386.600503.300650.3003,350,000

                                      *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                      *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                        Bảng giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

                                        Đơn vị tính: đồng/mét

                                        STT
                                        Loại cáp
                                        Thương hiệu
                                        Đơn giá
                                        1Dây AXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 38.600
                                        2Dây AXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 53.400
                                        3Dây AXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 64.300
                                        4Dây AXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 97.700
                                        5Dây AXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 101.500
                                        6Dây AXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 125.500
                                        7Dây AXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 129.800
                                        8Dây AXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 178.200
                                        9Dây AXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 186.400
                                        10Dây AXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 219.100
                                        11Dây AXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 227.700
                                        12Dây AXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 260.400
                                        13Dây AXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 271.000
                                        14Dây AXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 309.100
                                        15Dây AXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 317.500
                                        16Dây AXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 386.100
                                        17Dây AXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 400.000
                                        18Dây AXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 412.600
                                        19Dây AXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 468.400
                                        20Dây AXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 483.700
                                        21Dây AXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 579.200
                                        22Dây AXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 600.600

                                        *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                        *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                          Cáp Điện Lực Trung Thế LS VINA

                                          Bảng Giá Dây Cáp Điện Trung Thế Ruột Đồng LS VINA 2022

                                          Báo giá 2022: Cáp đồng trung thế LS Vina CXV (24kV)

                                          Đơn vị tính: đồng/mét

                                          STTLoại cápThương hiệu
                                          Đơn giá
                                          1Dây CXV 120-mm2 (24kV)LS VINA 311.700
                                          2Dây CXV 25-mm2 (24kV)LS VINA 81.200
                                          3Dây CXV 35-mm2 (24kV)LS VINA 105.300
                                          4Dây CXV 50-mm2 (24kV)LS VINA 137.200
                                          5Dây CXV 70-mm2 (24kV)LS VINA 187.400
                                          6Dây CXV 95-mm2 (24kV)LS VINA 251.200
                                          7Dây CXV 150-mm2 (24kV)LS VINA 376.000
                                          8Dây CXV 185-mm2 (24kV)LS VINA 464.000
                                          9Dây CXV 240-mm2 (24kV)LS VINA 600.300
                                          10Dây CXV 300-mm2 (24kV)LS VINA 745.800
                                          11Dây CXV 400-mm2 (24kV)LS VINA 942.700

                                          *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                          *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                            Cập nhật giá 2022: Cáp đồng trung thế LS Vina CX1V (24kV)

                                            Đơn vị tính: đồng/mét

                                            STTLoại cápThương hiệu
                                            Đơn giá
                                            1Dây CX1V 25mm2 (24kV)LS VINA 88.500
                                            2Dây CX1V 35mm2 (24kV)LS VINA 113.700
                                            3Dây CX1V 50mm2 (24kV)LS VINA 145.600
                                            4Dây CX1V 70mm2 (24kV)LS VINA 197.200
                                            5Dây CX1V 95mm2 (24kV)LS VINA 260.800
                                            6Dây CX1V 120mm2 (24kV)LS VINA 321.300
                                            7Dây CX1V 150mm2 (24kV)LS VINA 386.600
                                            8Dây CX1V 185mm2 (24kV)LS VINA 475.700
                                            9Dây CX1V 240mm2 (24kV)LS VINA 613.300
                                            10Dây CX1V 300mm2 (24kV)LS VINA 759.800
                                            11Dây CX1V 400mm2 (24kV)LS VINA 959.000
                                            12Dây CX1V 500mm2 (24kV)LS VINA 1.195.200
                                            13Dây CX1V 630mm2 (24kV)LS VINA

                                            *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                            *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                              Bảng giá 2022: Cáp đồng trung thế có màn chắn kim loại LS Vina CXV/S (24kV)

                                              Đơn vị tính: đồng/mét

                                              STTLoại cápThương hiệu
                                              Đơn giá
                                              1Dây CXV/S 25mm2 (24kV)LS VINA 122.800
                                              2Dây CXV/S 35mm2 (24kV)LS VINA 149.200
                                              3Dây CXV/S 50mm2 (24kV)LS VINA 185.100
                                              4Dây CXV/S 70mm2 (24kV)LS VINA 237.200
                                              5Dây CXV/S 95mm2 (24kV)LS VINA 302.800
                                              6Dây CXV/S 120mm2 (24kV)LS VINA 362.900
                                              7Dây CXV/S 150mm2 (24kV)LS VINA 432.300
                                              8Dây CXV/S 185mm2 (24kV)LS VINA 520.000
                                              9Dây CXV/S 240mm2 (24kV)LS VINA 656.800
                                              10Dây CXV/S 300mm2 (24kV)LS VINA 804.200
                                              11Dây CXV/S 400mm2 (24kV)LS VINA 1.004.600
                                              12Dây CXV/S 500mm2 (24kV)LS VINA 1.258.300

                                              *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                              *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                Báo giá 2022: Cáp đồng trung thế giáp sợi kim loại LS Vina CXV/S-AWA (24kV)

                                                Đơn vị tính: đồng/mét

                                                STTLoại cápThương hiệu
                                                Đơn giá
                                                1Dây CXV/S-AWA 25mm2 (24kV)LS VINA 156.200
                                                2Dây CXV/S-AWA 35mm2 (24kV)LS VINA 186.800
                                                3Dây CXV/S-AWA 70mm2 (24kV)LS VINA 287.900
                                                4Dây CXV/S-AWA 50mm2 (24kV)LS VINA 221.600
                                                5Dây CXV/S-AWA 95mm2 (24kV)LS VINA 355.800
                                                6Dây CXV/S-AWA 120mm2 (24kV)LS VINA 418.700
                                                7Dây CXV/S-AWA 150mm2 (24kV)LS VINA 514.700
                                                8Dây CXV/S-AWA 185mm2 (24kV)LS VINA 581.300
                                                9Dây CXV/S-AWA 240mm2 (24kV)LS VINA 738.700
                                                10Dây CXV/S-AWA 300mm2 (24kV)LS VINA 890.700
                                                11Dây CXV/S-AWA 400mm2 (24kV)LS VINA 1.098.400
                                                12Dây CXV/S-AWA 500mm2 (24kV)LS VINA 1.359.000

                                                *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                  Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                  Bảng Giá Dây Cáp Điện Trung Thế Ruột Nhôm LS VINA 2022

                                                  Báo giá 2022: Cáp nhôm trung thế có màn chắn kim loại LS Vina AXV/S (24kV)

                                                  Đơn vị tính: đồng/mét

                                                  STTLoại cápThương hiệu
                                                  Đơn giá
                                                  1Dây AXV/S 25mm2 (24kV)LS VINA 75.100
                                                  2Dây AXV/S 35mm2 (24kV)LS VINA 81.300
                                                  3Dây AXV/S 50mm2 (24kV)LS VINA 90.200
                                                  4Dây AXV/S 70mm2 (24kV)LS VINA 101.700
                                                  5Dây AXV/S 95mm2 (24kV)LS VINA 115.800
                                                  6Dây AXV/S 120mm2 (24kV)LS VINA 127.600
                                                  7Dây AXV/S 150mm2 (24kV)LS VINA 143.600
                                                  8Dây AXV/S 185mm2 (24kV)LS VINA 159.100
                                                  9Dây AXV/S 240mm2 (24kV)LS VINA 182.300
                                                  10Dây AXV/S 300mm2 (24kV)LS VINA 209.300
                                                  11Dây AXV/S 400mm2 (24kV)LS VINA 244.000

                                                  *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                  *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                    Cập nhật giá 2022: Cáp nhôm trung thế có màn chắn kim loại LS Vina AXV/S (24kV)

                                                    Đơn vị tính: đồng/mét

                                                    STTLoại cápThương hiệu
                                                    Đơn giá
                                                    1Dây AXV/SE 3x50mm2 (24kV)LS VINA 303.900
                                                    2Dây AXV/SE 3x70mm2 (24kV)LS VINA 346.300
                                                    3Dây AXV/SE 3x95mm2 (24kV)LS VINA 392.600
                                                    4Dây AXV/SE 3x120mm2 (24kV)LS VINA 433.600
                                                    5Dây AXV/SE 3x150mm2 (24kV)LS VINA 491.300
                                                    6Dây AXV/SE 3x185mm2 (24kV)LS VINA 547.100
                                                    7Dây AXV/SE 3x240mm2 (24kV)LS VINA 624.100
                                                    8Dây AXV/SE 3x300mm2 (24kV)LS VINA 711.100
                                                    9Dây AXV/SE 3x400mm2 (24kV)LS VINA 828.300

                                                    *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                    *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                      Bảng giá 2022: Cáp nhôm trung thế giáp sợi kim loại LS Vina AXV/S-AWA (24kV)

                                                      Đơn vị tính: đồng/mét

                                                      STTLoại cápThương hiệu
                                                      Đơn giá
                                                      1Dây AXV/S-AWA 50mm2 (24kV)LS VINA 136.100
                                                      2Dây AXV/S-AWA 70mm2 (24kV)LS VINA 155.800
                                                      3Dây AXV/S-AWA 95mm2 (24kV)LS VINA 172.200
                                                      4Dây AXV/S-AWA120mm2 (24kV)LS VINA 186.500
                                                      5Dây AXV/S-AWA150mm2 (24kV)LS VINA 209.100
                                                      6Dây AXV/S-AWA185mm2 (24kV)LS VINA 223.700
                                                      7Dây AXV/S-AWA 240mm2 (24kV)LS VINA 253.100
                                                      8Dây AXV/S-AWA 300mm2 (24kV)LS VINA 300.500
                                                      9Dây AXV/S-AWA 400mm2 (24kV)LS VINA 339.000

                                                      *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                      *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                        Bảng Giá Cáp Ngầm Trung Thế LS VINA 2022

                                                        Báo giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina (24kV)

                                                        Đơn vị tính: đồng/mét

                                                        STTLoại cápThương hiệu
                                                        Đơn giá
                                                        0.050.127
                                                        1Cu/XLPE/PVC/DSTA – 35mm2LS VINA 41,80075,000
                                                        2Cu/XLPE/PVC/DSTA – 50mm2LS VINA 60,100110,100
                                                        3Cu/XLPE/PVC/DSTA – 70mm2LS VINA 86,200163,800
                                                        4Cu/XLPE/PVC/DSTA – 95mm2LS VINA 115,200221,300
                                                        5Cu/XLPE/PVC/DSTA – 120mm2LS VINA 153,400300,200
                                                        6Cu/XLPE/PVC/DSTA – 150mm2LS VINA 210,900419,400
                                                        7Cu/XLPE/PVC/DSTA – 185mm2LS VINA 284,900592,800
                                                        8Cu/XLPE/PVC/DSTA – 240mm2LS VINA 353,500734,500
                                                        9Cu/XLPE/PVC/DSTA – 300mm2LS VINA 436,900916,900
                                                        10Cu/XLPE/PVC/DSTA – 400mm2LS VINA 541,3001,137,300

                                                        *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                        *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                          Cập nhật giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina (35kV)

                                                          Đơn vị tính: đồng/mét

                                                          STTLoại cápThương hiệu
                                                          Đơn giá
                                                          0.050.127
                                                          1Cu/XLPE/PVC/DSTA – 35mm2LS VINA 104,400135,000
                                                          2Cu/XLPE/PVC/DSTA – 50mm2LS VINA 156,100202,400
                                                          3Cu/XLPE/PVC/DSTA – 70mm2LS VINA 233,200304,100
                                                          4Cu/XLPE/PVC/DSTA – 95mm2LS VINA 317,800418,300
                                                          5Cu/XLPE/PVC/DSTA – 120mm2LS VINA 433,100571,800
                                                          6Cu/XLPE/PVC/DSTA – 150mm2LS VINA 630,800825,800
                                                          7Cu/XLPE/PVC/DSTA – 185mm2LS VINA 854,8001,123,800
                                                          8Cu/XLPE/PVC/DSTA – 240mm2LS VINA 1,060,8001,398,800
                                                          9Cu/XLPE/PVC/DSTA – 300mm2LS VINA 1,315,8001,733,200
                                                          10Cu/XLPE/PVC/DSTA – 400mm2LS VINA 1,637,7002,162,000

                                                          *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                          *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                            Bảng giá 2022: Cáp ngầm trung thế LS VINA CXV/Sehh-DSTA (24kV)

                                                            Đơn vị tính: đồng/mét

                                                            STTLoại cápThương hiệu
                                                            Đơn giá
                                                            1Dây CXV/Sehh-DSTA3x25mm2 (24kV)LS VINA 534.000
                                                            2Dây CXV/Sehh-DSTA3x35mm2 (24kV)LS VINA 639.200
                                                            3Dây CXV/Sehh-DSTA3x50mm2 (24kV)LS VINA 761.500
                                                            4Dây CXV/Sehh-DSTA3x70mm2 (24kV)LS VINA 956.100
                                                            5Dây CXV/Sehh-DSTA3x95mm2 (24kV)LS VINA 1.213.400
                                                            6Dây CXV/Sehh-DSTA3x120mm2 (24kV)LS VINA 1.453.400
                                                            7Dây CXV/Sehh-DSTA3x150mm2 (24kV)LS VINA 1.756.300
                                                            8Dây CXV/Sehh-DSTA3x185mm2 (24kV)LS VINA 2.112.600
                                                            9Dây CXV/Sehh-DSTA3x240mm2 (24kV)LS VINA 2.580.600
                                                            10Dây CXV/Sehh-DSTA3x300mm2 (24kV)LS VINA 3.037.700
                                                            11Dây CXV/Sehh-DSTA3x400mm2 (24kV)LS VINA 3.666.800

                                                            *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                            *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                              Báo giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế LS Vina CXV/S-DATA (24kV)

                                                              Đơn vị tính: đồng/mét

                                                              STTLoại cápThương hiệu
                                                              Đơn giá
                                                              1Dây CXV/S-DATA 25mm2 (24kV)LS VINA 152.900
                                                              2Dây CXV/S-DATA 35mm2 (24kV)LS VINA 182.900
                                                              3Dây CXV/S-DATA 50mm2 (24kV)LS VINA 219.700
                                                              4Dây CXV/S-DATA 70mm2 (24kV)LS VINA 276.900
                                                              5Dây CXV/S-DATA 95mm2 (24kV)LS VINA 344.500
                                                              6Dây CXV/S-DATA 120mm2 (24kV)LS VINA 407.300
                                                              7Dây CXV/S-DATA 150mm2 (24kV)LS VINA 503.400
                                                              8Dây CXV/S-DATA 185mm2 (24kV)LS VINA 569.600
                                                              9Dây CXV/S-DATA 240mm2 (24kV)LS VINA 725.000
                                                              10Dây CXV/S-DATA 300mm2 (24kV)LS VINA 863.100
                                                              11Dây CXV/S-DATA 400mm2 (24kV)LS VINA 1.069.900
                                                              12Dây CXV/S-DATA 500mm2 (24kV)LS VINA 1.329.600

                                                              *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                              *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                Cập nhật giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế LS Vina CXV/SE-DSTA (24kV)

                                                                Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                STTLoại cápThương hiệu
                                                                Đơn giá
                                                                1Dây CXV/SE-DSTA 3x25mm2 (24kV)LS VINA 453.400
                                                                2Dây CXV/SE-DSTA 3x35mm2 (24kV)LS VINA 540.200
                                                                3Dây CXV/SE-DSTA 3x50mm2 (24kV)LS VINA 653.100
                                                                4Dây CXV/SE-DSTA 3x70mm2 (24kV)LS VINA 832.300
                                                                5Dây CXV/SE-DSTA 3x95mm2 (24kV)LS VINA 1.046.000
                                                                6Dây CXV/SE-DSTA 3x120mm2 (24kV)LS VINA 1.237.000
                                                                7Dây CXV/SE-DSTA 3x150mm2 (24kV)LS VINA 1.537.200
                                                                8Dây CXV/SE-DSTA 3x185mm2 (24kV)LS VINA 1.745.800
                                                                9Dây CXV/SE-DSTA 3x240mm2 (24kV)LS VINA 2.255.900
                                                                10Dây CXV/SE-DSTA 3x300mm2 (24kV)LS VINA 2.678.500
                                                                11Dây CXV/SE-DSTA 3x400mm2 (24kV)LS VINA 3.315.600
                                                                1Dây CXV/SE-SWA 3x25mm2 (24kV)LS VINA 536.900
                                                                2Dây CXV/SE-SWA 3x35mm2 (24kV)LS VINA 621.700
                                                                3Dây CXV/SE-SWA 3x50mm2 (24kV)LS VINA 731.400
                                                                4Dây CXV/SE-SWA 3x70mm2 (24kV)LS VINA 901.500
                                                                5Dây CXV/SE-SWA 3x95mm2 (24kV)LS VINA 1.154.200
                                                                6Dây CXV/SE-SWA 3x120mm2 (24kV)LS VINA 1.383.200
                                                                7Dây CXV/SE-SWA 3x150mm2 (24kV)LS VINA 1.675.100
                                                                8Dây CXV/SE-SWA 3x185mm2 (24kV)LS VINA 1.908.300
                                                                9Dây CXV/SE-SWA 3x240mm2 (24kV)LS VINA 2.379.100
                                                                10Dây CXV/SE-SWA 3x300mm2 (24kV)LS VINA 2.822.500
                                                                11Dây CXV/SE-SWA 3x400mm2 (24kV)LS VINA 3.305.500

                                                                *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                  Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                  Bảng giá 2022: Cáp nhôm ngầm trung thế LS Vina AXV/S-DATA (24kV)

                                                                  Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                  STTLoại cápThương hiệu
                                                                  Đơn giá
                                                                  1Dây AXV/S-DATA 50mm2 (24kV)LS VINA 127.400
                                                                  2Dây AXV/S-DATA 70mm2 (24kV)LS VINA 141.700
                                                                  3Dây AXV/S-DATA 95mm2 (24kV)LS VINA 157.800
                                                                  4Dây AXV/S-DATA 120mm2 (24kV)LS VINA 172.100
                                                                  5Dây AXV/S-DATA 150mm2 (24kV)LS VINA 189.700
                                                                  6Dây AXV/S-DATA 185mm2 (24kV)LS VINA 208.400
                                                                  7Dây AXV/S-DATA 240mm2 (24kV)LS VINA 234.500
                                                                  8Dây AXV/S-DATA 300mm2 (24kV)LS VINA 265.600
                                                                  9Dây AXV/S-DATA 400mm2 (24kV)LS VINA 305.900

                                                                  *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                  *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                    Báo giá 2022: Cáp nhôm ngầm trung thế LS Vina AXV/SE-DSTA (24kV)

                                                                    Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                    STTLoại cápThương hiệu
                                                                    Đơn giá
                                                                    1Dây AXV/SE-DSTA 3x50mm2 (24kV)LS VINA 390.900
                                                                    2Dây AXV/SE-DSTA 3x70mm2 (24kV)LS VINA 434.800
                                                                    3Dây AXV/SE-DSTA 3x95mm2 (24kV)LS VINA 493.400
                                                                    4Dây AXV/SE-DSTA 3x120mm2 (24kV)LS VINA 538.400
                                                                    5Dây AXV/SE-DSTA 3x150mm2 (24kV)LS VINA 617.900
                                                                    6Dây AXV/SE-DSTA 3x185mm2 (24kV)LS VINA 706.800
                                                                    7Dây AXV/SE-DSTA 3x240mm2 (24kV)LS VINA 809.100
                                                                    8Dây AXV/SE-DSTA 3x300mm2 (24kV)LS VINA 902.400
                                                                    9Dây AXV/SE-DSTA 3x400mm2 (24kV)LS VINA 1.030.700

                                                                    *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                    *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                      Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                      Bảng Giá Cáp Nhôm Vặn Xoắn AL/PVC/PVC LS Vina 2022

                                                                      Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                      STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                      AVABC 2xABC 3xABC 4x
                                                                      1AL/PVC/PVC – 16mm2LS VINA 6,60015,40021,60028,600
                                                                      2AL/PVC/PVC – 25mm2LS VINA 10,10022,20031,10041,200
                                                                      3AL/PVC/PVC – 35mm2LS VINA 13,50028,20039,80053,100
                                                                      4AL/PVC/PVC – 50mm2LS VINA 18,60038,70054,80073,500
                                                                      5AL/PVC/PVC – 70mm2LS VINA 26,30054,00076,400102,200
                                                                      6AL/PVC/PVC – 95mm2LS VINA 34,10072,200103,000137,200
                                                                      7AL/PVC/PVC – 120mm2LS VINA 44,20089,400127,300168,500
                                                                      8AL/PVC/PVC – 150mm2LS VINA 55,000109,500156,000207,200
                                                                      9AL/PVC/PVC – 185mm2LS VINA 69,200138,200195,000261,100
                                                                      10AL/PVC/PVC – 240mm2LS VINA 87,900175,800246,300329,100

                                                                      *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                      *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                        Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                        Cáp Chống Cháy – Chậm Cháy LS VINA

                                                                        Bảng Giá Cáp Chống Cháy LS VINA 2022

                                                                        Báo giá 2022: Cáp chống cháy Cu/Mica/XLPE/PVC LS VINA 2022

                                                                        Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                        STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                        FRN 1xFRN 2xFRN 3xFRN 4x
                                                                        1Cu/MicaXLPE/PVC – 10mm2LS VINA 33,00072,900106,300138,400
                                                                        2Cu/MicaXLPE/PVC – 16mm2LS VINA 49,900107,100155,500204,500
                                                                        3Cu/MicaXLPE/PVC – 25mm2LS VINA 75,500161,700236,500311,800
                                                                        4Cu/MicaXLPE/PVC – 35mm2LS VINA 104,000220,800323,600426,700
                                                                        5Cu/MicaXLPE/PVC – 50mm2LS VINA 141,500 –438,800580,000
                                                                        6Cu/MicaXLPE/PVC – 70mm2LS VINA 197,800– 613,700812,000
                                                                        7Cu/MicaXLPE/PVC – 95mm2LS VINA 273,300 –846,0001,110,500
                                                                        8Cu/MicaXLPE/PVC – 120mm2LS VINA 341,500 –1,046,1001,385,100
                                                                        9Cu/MicaXLPE/PVC – 150mm2LS VINA 423,900– 1,297,0001,719,700
                                                                        10Cu/MicaXLPE/PVC – 185mm2LS VINA 528,300 –1,618,5002,145,300
                                                                        11Cu/MicaXLPE/PVC – 240mm2LS VINA 689,200 –2,104,5002,796,600
                                                                        12Cu/MicaXLPE/PVC – 300mm2LS VINA 860,000 –2,628,5003,490,200
                                                                        13Cu/MicaXLPE/PVC – 400mm2LS VINA 1,112,500 –3,396,000 4,517,600

                                                                        *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                        *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                          Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                          Cập nhật giá 2022: Cáp chống cháy CV/FR LS VINA 2022

                                                                          Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                          STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                          1Dây CV/FR 1×1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 6.810
                                                                          2Dây CV/FR 1x8mm2 (0.6/1kV)LS VINA
                                                                          3Dây CV/FR 1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 9.160
                                                                          4Dây CV/FR 1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 13.100
                                                                          5Dây CV/FR 1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 17.740
                                                                          6Dây CV/FR 1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 27.300
                                                                          7Dây CV/FR 1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 39.400
                                                                          8Dây CV/FR 1×35 mm2 (0.6/1kV)LS VINA 55.760
                                                                          9Dây CV/FR 1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 60.700
                                                                          10Dây CV/FR 1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 112.800
                                                                          11Dây CV/FR 1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 157.100
                                                                          12Dây CV/FR 1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 214.900
                                                                          13Dây CV/FR 1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 274.300
                                                                          14Dây CV/FR 1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 325.400
                                                                          15Dây CV/FR 1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 404.800
                                                                          16Dây CV/FR 1x200mm2 (0.6/1kV)LS VINA
                                                                          17Dây CV/FR 1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 527.600
                                                                          18Dây CV/FR 1x300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 658.600
                                                                          19Dây CV/FR 1x400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 577.010

                                                                          *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                          *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                            Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                            Bảng giá 2022: Cáp chống cháy CXV/FR LS VINA 2022

                                                                            Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                            STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                            1x 2x3x4x
                                                                            1Dây CXV/FR 1mm2 (0.6/1kV)LS VINA 7.77022.00027.20033.600
                                                                            2Dây CXV/FR 1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 9.20025.40031.40039.700
                                                                            3Dây CXV/FR 2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 12.00031.50040.30050.300
                                                                            4Dây CXV/FR 4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 15.59040.80052.80066.800
                                                                            5Dây CXV/FR 6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 20.40051.80068.30087.200
                                                                            6Dây CXV/FR 10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 30.20069.200100.000128.000
                                                                            7Dây CXV/FR 16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 42.70098.000139.800177.000
                                                                            8Dây CXV/FR 25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 64.500143.700204.600264.900
                                                                            9Dây CXV/FR 35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 86.300188.600269.200351.500
                                                                            10Dây CXV/FR 50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 116.800250.500362.100476.700
                                                                            11Dây CXV/FR 70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 161.900342.500499.500659.800
                                                                            12Dây CXV/FR 95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 219.700461.900677.800896.100
                                                                            13Dây CXV/FR 120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 280.800592.300861.7001.144.300
                                                                            14Dây CXV/FR 150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 334.100697.3001.029.5001.357.400
                                                                            15Dây CXV/FR 185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 412.800863.8001.266.7001.684.800
                                                                            16Dây CXV/FR 240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 536.6001.119.4001.638.4002.192.100
                                                                            17Dây CXV/FR 300mm2 (0.6/1kV)LS VINA 668.8001.396.4002.049.7002.725.900
                                                                            18Dây CXV/FR 400mm2 (0.6/1kV)LS VINA 848.5001.760.3002.603.9003.485.000
                                                                            19Dây CXV/FR 500mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.078.900 –
                                                                            20Dây CXV/FR 630mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.386.000– 
                                                                            21Dây CXV/FR 800mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.770.200– 

                                                                            *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                            *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                              Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                              Báo giá 2022: Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR LS VINA 2022

                                                                              Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                              STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                              1Dây CXV/FR 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 62.600
                                                                              2Dây CXV/FR 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 82.000
                                                                              3Dây CXV/FR 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 117.800
                                                                              4Dây CXV/FR 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 167.600
                                                                              5Dây CXV/FR 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 243.800
                                                                              6Dây CXV/FR 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 308.900
                                                                              7Dây CXV/FR 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 330.100
                                                                              8Dây CXV/FR 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 426.900
                                                                              9Dây CXV/FR 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 448.300
                                                                              10Dây CXV/FR 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 585.800
                                                                              11Dây CXV/FR 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 614.400
                                                                              12Dây CXV/FR 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 793.900
                                                                              13Dây CXV/FR 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 839.400
                                                                              14Dây CXV/FR 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 992.600
                                                                              15Dây CXV/FR 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.057.100
                                                                              16Dây CXV/FR 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.179.900
                                                                              17Dây CXV/FR 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.238.400
                                                                              18Dây CXV/FR 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.489.100
                                                                              19Dây CXV/FR 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.919.300
                                                                              20Dây CXV/FR 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 1.980.200
                                                                              21Dây CXV/FR 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.067.200
                                                                              22Dây CXV/FR 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.387.100
                                                                              23Dây CXV/FR 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 2.467.400
                                                                              24Dây CXV/FR 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.044.200
                                                                              25Dây CXV/FR 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV)LS VINA 3.169.700

                                                                              *Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
                                                                              *Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.


                                                                                Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

                                                                                Bảng Giá Cáp Chậm Cháy LS VINA 2022

                                                                                Báo giá 2022: Cáp chậm cháy CV/FRT LS VINA 2022

                                                                                Đơn vị tính: đồng/mét

                                                                                STTLoại cápThương hiệuĐơn giá chưa VAT 
                                                                                1Dây CV/FRT 1x1mm2 (0.6/1kV)LS VINA
                                                                                2Dây CV/FRT 1×1.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 4.760
                                                                                3Dây CV/FRT 1×2.5mm2 (0.6/1kV)LS VINA 6.830
                                                                                4Dây CV/FRT 1x4mm2 (0.6/1kV)LS VINA 10.220
                                                                                5Dây CV/FRT 1x6mm2 (0.6/1kV)LS VINA 14.650
                                                                                6Dây CV/FRT 1x10mm2 (0.6/1kV)LS VINA 23.500
                                                                                7Dây CV/FRT 1x16mm2 (0.6/1kV)LS VINA 35.100
                                                                                8Dây CV/FRT 1x25mm2 (0.6/1kV)LS VINA 55.300
                                                                                9Dây CV/FRT 1x35mm2 (0.6/1kV)LS VINA 75.800
                                                                                10Dây CV/FRT 1x50mm2 (0.6/1kV)LS VINA 105.500
                                                                                11Dây CV/FRT 1x70mm2 (0.6/1kV)LS VINA 148.600
                                                                                12Dây CV/FRT 1x95mm2 (0.6/1kV)LS VINA 204.900
                                                                                13Dây CV/FRT 1x120mm2 (0.6/1kV)LS VINA 264.400
                                                                                14Dây CV/FRT 1x150mm2 (0.6/1kV)LS VINA 314.200
                                                                                15Dây CV/FRT 1x185mm2 (0.6/1kV)LS VINA <