Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV

Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV

Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV

Thông Tin Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1 Lõi LS VINA

  • Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 LS VINA 1 Lõi 3.6/6(7.2)kV: tiết diện 50mm2, đường kính lõi dẫn 8mm, chiều dày cách điện danh định 2.5mm.
  • Cáp trung thế và cáp hạ thế LS VINA phù hợp cho việc cung cấp năng lượng cho các khu công nghiệp và tòa nhà thương mại lớn.

Tiêu chuẩn áp dụng

IEC 60502-1:2009

Cấu trúc/vật liệu

  • Điện áp định mức : 0.6/1(1.2)kV
  • Cách điện : Loại PVC
  • Số lõi dẫn  : 2 lõi

Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC 1 Lõi LS VINA

Tiết diện danh địnhĐường kính lõi dẫnChiều dày cách điện danh địnhChiều dày bọc trongĐường kính sợi giápChiều dày băng giápChiều dày danh định vỏ bọcĐường kính cáp gần đúngKhối lượng cáp gần đúng lõi ruột đồngKhối lượng cáp gần đúng lõi ruột nhômChiều dài đóng gói tiêu chuẩn
AWADATAAWADATAUnARAWADATAUnARAWADATAUnARAWADATAUnARAWADATAUnARAWADATA
mm2mmmmmmmmmmmmmmmmmmmmmmmmkg/kmkg/kmkg/kmkg/kmkg/kmkg/kmmmm
255.92.51.21.61.51.716224807403306901,0001,000
356.92.51.21.61.51.717235908603607501,0001,000
508.02.51.21.61.61.819247301,0104508301,0001,000
709.82.51.21.21.60.51.61.81.82026249501,3701,1405409508201,0001,0001,000
9511.42.51.21.21.60.51.71.91.82228261,2301,6801,5406601,1009701,0001,0001,000
12012.82.51.21.21.60.51.71.91.82429281,4801,9501,8207501,2301,1001,0001,0001,000
15014.22.51.21.21.60.51.82.01.92531291,7702,2702,1308701,3801,2301,0001,0001,000
18515.82.51.21.22.00.51.82.01.92735312,1452,7702,5301,0101,6501,410500500500
24018.12.61.21.22.00.51.92.12.03036352,7403,4103,1601,2501,9301,680500500500
30020.42.81.21.22.00.52.02.22.13339373,3604,0803,8201,5002,2201,970500500500
40023.23.01.21.22.00.52.12.32.33643404,2305,0204,7401,8502,6502,360500500500
50026.33.21.31.32.50.52.22.52.44149465,3306,3905,9002,2703,3302,850500500500
63030.23.21.42.52.32.645536,7807,6502,7703,960500500
80034.03.21.42.52.42.750578,6609,5003,4904,690500250
1,00038.73.21.62.52.62.9546410,70011,9503,9705,550250250

UnAr   = Không giáp;  AWA =   Giáp sợi nhôm;    DATA  = Hai giáp băng nhôm

Một số ưu đãi khi mua Cáp điện LS Vina tại Công ty Chúng tôi

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm mua Cáp điện LS Vina chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

  • Bảo hành sản phẩm 100%
  • Đổi trả nếu giao hàng không chính xác
  • Báo giá nhanh chóng, Không làm trễ hẹn công trình.
  • Chúng tôi mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Chúng tôi tư vấn tận tình 24/7 các vật tư điện trung thế thi công xây lắp trạm của các hãng Cáp Cadivi, Cáp Điện LS, Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, HEM, Recloser Schneider, Recloser Entec, Đầu Cáp 3M, Đầu Cáp Raychem, Tủ Trung Thế ABB, Tủ Trung Thế Schneider, LBS SELL/Ý, LBS BH Korea, Vật tư thi công trạm biến thế… Hỗ trợ giao hàng nhanh đến công trình, chính sách giá từ nhà máy tốt nhất.

Chúng tôi đại lý cung cấp vật tư thiết bị điện cho công trình:

>>> Dây cáp điện CADIVI, LS VINA, Tài Trường Thành, CADISUN, Thịnh Phát.

>>> Máy biến áp THIBIDI, SHIHLIN, SANAKY, HBT, EMC, MBT, HEM.

>>> Đầu cáp 3M, ABB, Raychem, Cellpack, Hộp nối đổ keo Silicon.

>>> Recloser Nulec Schneider, Entec Korea, Cooper, Biến Áp Cấp Nguồn Đông Anh.

>>> Tủ Trung Thế RMU Schneider RM6, SM6, ABB, LS.

>>> Tụ Bù DUCATI, ELCO, EPCOSE, NUINTEK KOREA, SAMWHA.

>>> Cọc Bê Tông Cảnh Báo Cáp Ngầm, Móc Sứ Cảnh Báo Cáp Ngầm, Băng Cảnh Báo Cáp Ngầm

ĐẠI LÝ CÁP LS VINA HCM:
- Cáp ngầm trung thế giáp băng (hoặc sợi) nhôm, giáp băng (hoặc sợi) thép.
- Cáp ngầm hạ thế 1 - 2 - 4 lõi, cáp 3 pha 4 lõi...
- Cáp điều khiển không lưới hoặc có lưới chống nhiễu
- Dây điện dân dụng, dây đồng trần, dây nhôm trần, dây nhôm lõi thép, cáp chống cháy...
- Đầu cáp 3M - ABB -RAYCHEM loại co nguội, co nhiệt, đầu búa T-Plug Elbow

Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

Sản Phẩm Liên Quan

Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x1000mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x800mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x630mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x500mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x400mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x300mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x240mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x185mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x150mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x120mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x95mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x35mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x25mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x800mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x630mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x500mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x400mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x300mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x240mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x185mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x150mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x120mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x95mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV
Cáp Ngầm Trung Thế Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1x70mm2 LS VINA 3.6/6(7.2)kV

0903 924 986