Tủ Trung Thế Schneider (RMU 24kV – 35kV)

Tủ Trung Thế Schneider (RMU 24kV – 35kV)

Tủ RMU Schneider 2 Ngăn - 3 Ngăn - 4 Ngăn - 5 Ngăn

Để cập nhật giá tủ trung thế Schneider (RMU 24kV – 35kV), quý khách có thể liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

    Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

    Báo Giá Tủ Trung Thế RMU 1 Ngăn (Schneider RM6)

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    1
    Tủ RMU 1 ngăn NE-I
    (không mở rộng)
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3
    Tủ RMU 1 ngăn NE-D
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5
    Tủ RMU 1 ngăn NE-B
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7
    Tủ RMU 1 ngăn DE-I
    (mở rộng)
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9
    Tủ RMU 1 ngăn DE-Q
    (mở rộng)
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    11
    Tủ RMU 1 ngăn DE-D
    (mở rộng)
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    13
    Tủ RMU 1 ngăn DE-B
    (mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Báo Giá Tủ Trung Thế RMU 2 Ngăn (Schneider RM6)

    Bảng giá tủ trung thế Schneider RMU 2 ngăn không mở rộng

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    1
    Tủ RMU 2 ngăn NE-QI
    (không mở rộng)
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3
    Tủ RMU 2 ngăn NE-DI
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5
    Tủ RMU 2 ngăn NE-BI
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7
    Tủ RMU 2 ngăn NE-II
    (không mở rộng)
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9
    Tủ RMU 2 ngăn NE-BD
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Đơn giá tủ trung thế Schneider RMU 2 ngăn mở rộng bên phải

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    11
    Tủ RMU 2 ngăn RE-II
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    13
    Tủ RMU 2 ngăn RE-IQ
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    15
    Tủ RMU 2 ngăn RE-DI
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    17
    Tủ RMU 2 ngăn RE-IB
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    19
    Tủ RMU 2 ngăn RE-QD
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    21
    Tủ RMU 2 ngăn RE-QQ
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn dao cắt kết hợp cầu chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    23
    Tủ RMU 2 ngăn RE-DQ
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    25
    Tủ RMU 2 ngăn RE-ID
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    27
    Tủ RMU 2 ngăn RE-BB
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    29
    Tủ RMU 2 ngăn RE-DD
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Báo giá tủ trung thế Schneider RMU 2 ngăn mở rộng bên trái

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    31
    Tủ RMU 2 ngăn LE-BI
    (mở rộng bên trái)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    33
    Tủ RMU 2 ngăn LE-QQ
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn dao cắt kết hợp cầu chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    35
    Tủ RMU 2 ngăn LE-BD
    (mở rộng bên trái)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    37
    Tủ RMU 2 ngăn LE-DD
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    39
    Tủ RMU 2 ngăn LE-BB
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    41
    Tủ RMU 2 ngăn LE-QI
    (mở rộng bên trái)
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    43
    Tủ RMU 2 ngăn LE-DI
    (mở rộng bên trái)
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Cập nhật giá tủ trung thế Schneider RMU 2 ngăn mở rộng 2 bên

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    45
    Tủ RMU 2 ngăn DE-II
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    47
    Tủ RMU 2 ngăn DE-IQ
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    49
    Tủ RMU 2 ngăn DE-ID
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    51
    Tủ RMU 2 ngăn DE-DI
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    53
    Tủ RMU 2 ngăn DE-IB
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    55
    Tủ RMU 2 ngăn DE-QQ
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn dao cắt kết hợp cầu chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    57
    Tủ RMU 2 ngăn DE-QD
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    59
    Tủ RMU 2 ngăn DE-DD
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    61
    Tủ RMU 2 ngăn DE-BB
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    63
    Tủ RMU 2 ngăn DE-BQ
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    65
    Tủ RMU 2 ngăn DE-BI
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Báo Giá Tủ Trung Thế RMU 3 Ngăn (Schneider RM6)

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    1
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IQI
    (không mở rộng)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IQI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5
    Tủ RMU 3 ngăn DE-IQI
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IDI
    (không mở rộng)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IDI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    11
    Tủ RMU 3 ngăn DE-IDI
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    13
    Tủ RMU 3 ngăn NE-III
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    15
    Tủ RMU 3 ngăn RE-III
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    17
    Tủ RMU 3 ngăn DE-III
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    19
    Tủ RMU 3 ngăn LE-III
    (mở rộng bên trái)
    3 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    21
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IBI
    (không mở rộng)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    23
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IBI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    25
    Tủ RMU 3 ngăn DE-IBI
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    27
    Tủ RMU 3 ngăn LE-IIQ
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    29
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IIQ
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    31
    Tủ RMU 3 ngăn LE-IID
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    33
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IID
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    35
    Tủ RMU 3 ngăn LE-IIB
    (mở rộng bên trái)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    37
    Tủ RMU 3 ngăn RE-IIB
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    39
    Tủ RMU 3 ngăn RE-QIQ
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    41
    Tủ RMU 3 ngăn LE-QQQ
    (mở rộng bên trái)
    3 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    43
    Tủ RMU 3 ngăn RE-QQQ
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    45
    Tủ RMU 3 ngăn DE-QQQ
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    47
    Tủ RMU 3 ngăn NE-DID
    (không mở rộng)
    2 ngăn ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    4820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    49
    Tủ RMU 3 ngăn RE-DID
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    51
    Tủ RMU 3 ngăn RE-BIB
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    53
    Tủ RMU 3 ngăn DE-BIQ
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    55
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IQQ
    (không mở rộng)
    1 ngăn LBS 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    57
    Tủ RMU 3 ngăn DE-IQQ
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    59
    Tủ RMU 3 ngăn LE-DDD
    (mở rộng bên trái)
    3 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    61
    Tủ RMU 3 ngăn RE-DDD
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    63
    Tủ RMU 3 ngăn DE-DDD
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    65
    Tủ RMU 3 ngăn NE-DBB
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 200A
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    67
    Tủ RMU 3 ngăn DE-BBD
    (mở rộng 2 bên)
    2 ngăn CB 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    6820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    69
    Tủ RMU 3 ngăn DE-BQQ
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn CB 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    71
    Tủ RMU 3 ngăn LE-BBB
    (mở rộng bên trái)
    3 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    73
    Tủ RMU 3 ngăn RE-BBB
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    75
    Tủ RMU 3 ngăn DE-BBB
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    77
    Tủ RMU 3 ngăn RE-DQQ
    (mở rộng bên phải)
    1 ngăn CB 200A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    79
    Tủ RMU 3 ngăn NE-BDB
    (không mở rộng)
    2 ngăn CB 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    8020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    81
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IDD
    (không mở rộng)
    1 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    8220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    83
    Tủ RMU 3 ngăn NE-IBB
    (không mở rộng)
    1 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    8420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    85
    Tủ RMU 3 ngăn DE-IBB
    (mở rộng 2 bên)
    1 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    8620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    87
    Tủ RMU 3 ngăn NE-BQQ
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    8820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    89
    Tủ RMU 3 ngăn NE-BDI
    (không mở rộng)
    1 ngăn CB 630A
    1 ngăn CB 200A
    1 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Báo Giá Tủ Trung Thế RMU 4 Ngăn (Schneider RM6)

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    1
    Tủ RMU 4 ngăn NE-IIQI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3
    Tủ RMU 4 ngăn RE-IIQI
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5
    Tủ RMU 4 ngăn DE-IIQI
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7
    Tủ RMU 4 ngăn NE-QIQI
    (không mở rộng)
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9
    Tủ RMU 4 ngăn RE-QIQI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    11
    Tủ RMU 4 ngăn NE-IIDI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    13
    Tủ RMU 4 ngăn RE-IIDI
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    15
    Tủ RMU 4 ngăn DE-IIDI
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    17
    Tủ RMU 4 ngăn NE-DIDI
    (không mở rộng)
    2 ngăn CB 200A
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    19
    Tủ RMU 4 ngăn RE-DIDI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn CB 200A
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    21
    Tủ RMU 4 ngăn NE-IIII
    (không mở rộng)
    4 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    23
    Tủ RMU 4 ngăn RE-IIII
    (mở rộng bên phải)
    4 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    25
    Tủ RMU 4 ngăn DE-IIII
    (mở rộng 2 bên)
    4 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    27
    Tủ RMU 4 ngăn NE-IIBI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    29
    Tủ RMU 4 ngăn RE-IIBI
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    31
    Tủ RMU 4 ngăn DE-IIBI
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    33
    Tủ RMU 4 ngăn NE-BIBI
    (không mở rộng)
    2 ngăn CB 630A
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    35
    Tủ RMU 4 ngăn RE-BIBI
    (mở rộng bên phải)
    2 ngăn CB 630A
    2 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Báo Giá Tủ Trung Thế RMU 5 Ngăn (Schneider RM6)

    STTSản phẩmNgăn chức năngDòng cắtĐơn giáLoại tủ
    1
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IIIII
    (không mở rộng)
    5 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    3
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IIIQI
    (không mở rộng)
    4 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    5
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IIIDI
    (không mở rộng)
    4 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    7
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IIIBI
    (không mở rộng)
    4 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    9
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IQIQI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    11
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IDIDI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    13
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IBIBI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    15
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IQIDI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    17
    Tủ RMU 5 ngăn NE-IQIBI
    (không mở rộng)
    3 ngăn LBS 630A
    1 ngăn LBS 200A có bệ chì
    1 ngăn CB 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    1820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    19
    Tủ RMU 5 ngăn RE-IIIII
    (mở rộng bên phải)
    5 ngăn LBS 630A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2020kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    21
    Tủ RMU 5 ngăn RE-IIIDI
    (mở rộng bên phải)
    4 ngăn LBS 630A
    1 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2220kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    23
    Tủ RMU 5 ngăn RE-IDIDI
    (mở rộng bên phải)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2420kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    25
    Tủ RMU 5 ngăn DE-IQIQI
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn LBS 200A có bệ chì
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2620kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    27
    Tủ RMU 5 ngăn DE-IDIDI
    (mở rộng 2 bên)
    3 ngăn LBS 630A
    2 ngăn CB 200A
    20kA/1s0903 924 986Tủ RM6 Schneider
    2820kA/3s0903 924 986Tủ RM6 Schneider

    Đại Lý Tủ Trung Thế Schneider [Bền Đẹp, Giá Tốt]

    Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tủ trung thế Schneider, ABB, LS, Siemens,… (24kV-35kV). Chúng tôi luôn nỗ lực đem đến cho quý khách sản phẩm tốt – giá cả phải chăng và dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp.

    • Tư vấn miễn phí, phục vụ tận tình.
    • Báo giá nhanh, chiết khấu cao.
    • Giao hàng đúng hẹn công trình.
    • Kiểm kê đơn hàng chính xác.
    • Bảo hành chính hãng 100%.

    Quý khách có thể liên hệ thông tin dưới đây để tham khảo chi tiết, lựa chọn đúng loại máy biến áp giá tốt – đáp ứng yêu cầu thi công lắp đặt.

    ĐẠI LÝ CÁP LS VINA HCM:
    - Cáp ngầm trung thế giáp băng (hoặc sợi) nhôm, giáp băng (hoặc sợi) thép.
    - Cáp ngầm hạ thế 1 - 2 - 4 lõi, cáp 3 pha 4 lõi...
    - Cáp điều khiển không lưới hoặc có lưới chống nhiễu
    - Dây điện dân dụng, dây đồng trần, dây nhôm trần, dây nhôm lõi thép, cáp chống cháy...
    - Đầu cáp 3M - ABB -RAYCHEM loại co nguội, co nhiệt, đầu búa T-Plug Elbow

    Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

    Sản Phẩm Liên Quan

    0903 924 986